xong nợ

xong nợ

Tôi thật may mắn mà xong nợ với người bạn đó.

Định nghĩa
  1. Cụm từ:
    • Trả hết nợ, kết thúc nghĩa vụ tài chính: "xong nợ" chỉ việc hoàn thành việc trả tiền hoặc vật chất đã vay mượn, không còn nợ nần nữa.
    • Hoàn thành trách nhiệm hoặc nghĩa vụ: Theo nghĩa bóng, "xong nợ" còn chỉ việc kết thúc một nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc mối quan hệ ràng buộc nào đó.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (tài chính):

    • Sau năm năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng xong nợ ngân hàng. (Anh ấy trả hết khoản vay ngân hàng sau năm năm.)
    • Xong nợ rồi, tôi thấy nhẹ cả người. (Sau khi trả hết nợ, tôi cảm thấy thoải mái.)
  • Nghĩa bóng (trách nhiệm):

    • Làm xong việc này tôi xong nợ với sếp. (Hoàn thành công việc này tôi hết trách nhiệm với sếp.)
    • Họ ly hôn, coi như xong nợ với nhau. (Họ kết thúc mối quan hệ hôn nhân, không còn ràng buộc nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xong nợ đời": kết thúc mọi nghĩa vụ, khó khăn trong cuộc sống (thường dùng để nói về cái chết hoặc sự giải thoát).

    • Ông cụ thở phào: "Thế là xong nợ đời!" (Ông cụ cảm thấy nhẹ nhõm đã hoàn thành mọi trách nhiệm.)
  • "xong nợ với ai": dứt khoát không còn liên quan, ràng buộc với người đó.

    • Tôi đã giúp anh ta một lần, giờ thì xong nợ với anh ta rồi. (Tôi không còn nghĩa vụ với anh ta nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hết nợ (cụm từ): trả xong nợ, tương tự "xong nợ".

    • Cuối cùng tôi cũng hết nợ. (Tôi không còn nợ nần nữa.)
  • Trả nợ (động từ): hành động đền , thanh toán nợ.

    • Anh ấy phải trả nợ trong mười năm. (Anh ấy thanh toán khoản vay trong thời gian dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Thanh toán xong: hoàn tất việc trả tiền.
  • Giải thoát: thoát khỏi gánh nặng (nghĩa bóng).
  • Dứt nợ: kết thúc hoàn toàn việc vay mượn.
Thành ngữ liên quan
  • Xong nợ như chưa từng vay: chỉ việc trả nợ xong, không còn dấu vết của khoản nợ.
    • Sau khi bán nhà, anh ta xong nợ như chưa từng vay. (Anh ta trả hết nợ không còn liên quan đến khoản vay nữa.)